Sân bay khai thác từ 100.000 chuyến/năm phải triển khai mô hình A-CDM

Sân bay khai thác từ 100000 chuyến mỗi năm phải triển khai mô hình A-CDM Tin hàng không

Sân bay khai thác từ 100.000 chuyến/năm phải triển khai mô hình A-CDM

Cập nhật: 06/07/2026 | IFLY tổng hợp

Theo Thông tư mới của Bộ Xây dựng, các cảng hàng không có tần suất từ 100.000 lượt chuyến/năm phải xây dựng và thiết lập mô hình A-CDM trong thời hạn tối đa 36 tháng kể từ thời điểm đạt ngưỡng này.

✈ A-CDM là gì?

A-CDM là mô hình phối hợp ra quyết định khai thác tại cảng hàng không. Nói đơn giản, đây là cách sân bay, hãng hàng không, phục vụ mặt đất, điều hành bay và quản lý luồng không lưu cùng nhìn vào một hệ dữ liệu thống nhất để vận hành hiệu quả hơn.

Chia sẻ dữ liệu
Đồng bộ thời gian
Giảm chờ, giảm delay
Văn bảnThông tư 52/2026/TT-BXD
Ngưỡng áp dụngTừ 100.000 chuyến/năm
Thời hạnTối đa 36 tháng
Hiệu lựcTừ ngày 1/7/2026

Điểm chính cần biết

Quy định rõ ngưỡng áp dụngCảng hàng không khai thác từ 100.000 lượt chuyến/năm phải xây dựng và thiết lập mô hình A-CDM.
Thời hạn triển khai cụ thểCác cảng đạt ngưỡng phải hoàn thành trong thời hạn tối đa 36 tháng kể từ thời điểm đạt ngưỡng.
Cảng dưới ngưỡng vẫn có lộ trìnhCác cảng dưới 100.000 chuyến/năm được định hướng chủ động xây dựng lộ trình phù hợp với năng lực khai thác thực tế.
Ưu tiên sân bay sản lượng lớnQuy định giúp triển khai A-CDM có trọng tâm, trước mắt tại các cảng lớn như Nội Bài, Tân Sơn Nhất, Đà Nẵng.

Thông tư mới quy định cụ thể về A-CDM

Bộ Xây dựng vừa ban hành Thông tư số 52/2026/TT-BXD hướng dẫn về cảng hàng không và bãi cất, hạ cánh, có hiệu lực từ ngày 1/7/2026.

Một trong những điểm đáng chú ý của Thông tư là quy định cụ thể việc thiết lập, triển khai mô hình phối hợp ra quyết định khai thác tại cảng hàng không, gọi tắt là A-CDM.

Theo Thông tư, các cảng hàng không có tần suất bay từ 100.000 lượt chuyến trong một năm phải xây dựng và thiết lập A-CDM trong thời hạn tối đa 36 tháng kể từ thời điểm đạt ngưỡng này.

Điểm đáng chú ý: Quy định mới giúp việc triển khai A-CDM có mốc áp dụng rõ ràng hơn, ưu tiên trước cho các sân bay có sản lượng lớn và nhu cầu điều phối khai thác phức tạp.

Cảng dưới 100.000 chuyến/năm triển khai theo lộ trình

Đối với các cảng hàng không có tần suất bay dưới 100.000 lượt chuyến/năm, Thông tư định hướng chủ động xây dựng lộ trình triển khai phù hợp với năng lực khai thác thực tế.

Theo cơ quan quản lý, cách tiếp cận này giúp ưu tiên nguồn lực cho các cảng có sản lượng lớn, đồng thời tạo cơ sở để mở rộng mô hình theo lộ trình đã đăng ký với Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế khu vực.

Nhóm cảng hàng khôngYêu cầu triển khai A-CDM
Từ 100.000 chuyến/nămPhải xây dựng và thiết lập mô hình A-CDM trong thời hạn tối đa 36 tháng kể từ thời điểm đạt ngưỡng.
Dưới 100.000 chuyến/nămChủ động xây dựng lộ trình triển khai phù hợp với năng lực khai thác thực tế.
Cảng sản lượng lớnĐược ưu tiên triển khai trước để tối ưu hạ tầng, nguồn lực và điều phối khai thác.

Quy trình A-CDM phải có những nội dung gì?

Theo Thông tư, nội dung quy trình A-CDM phải bảo đảm tối thiểu các thông tin về thuật ngữ, mốc thời gian khai thác và dữ liệu chuyến bay được sử dụng thống nhất giữa các cơ quan, đơn vị tham gia.

Quy trình cũng phải có các kịch bản khai thác phù hợp với yêu cầu, điều kiện khai thác của từng cảng hàng không; quy trình cung cấp, cập nhật, trao đổi và sử dụng thông tin, dữ liệu liên quan đến hoạt động khai thác.

Các thành phần quan trọng trong quy trình A-CDM

Thuật ngữ, mốc thời gianThống nhất cách hiểu và các mốc khai thác giữa các bên liên quan.
Dữ liệu chuyến bayChia sẻ và sử dụng dữ liệu chuyến bay một cách thống nhất, kịp thời.
Kịch bản khai thácXây dựng phương án phù hợp với điều kiện thực tế của từng cảng hàng không.
Trao đổi thông tinQuy định cách cung cấp, cập nhật, trao đổi và sử dụng dữ liệu khai thác.

Phân rõ trách nhiệm và cơ chế phối hợp

Bên cạnh yêu cầu về dữ liệu và mốc thời gian, quy trình A-CDM cũng phải quy định rõ trách nhiệm, quyền hạn, đầu mối phối hợp và cơ chế ra quyết định của từng cơ quan, đơn vị.

Thông tư cũng yêu cầu có cơ chế vận hành dự phòng trong trường hợp hệ thống, công cụ chia sẻ thông tin hoặc đường truyền trao đổi dữ liệu bị gián đoạn, suy giảm năng lực hoặc không bảo đảm chất lượng dữ liệu.

Các bên tham gia phối hợp A-CDM

  • Người khai thác cảng hàng không.
  • Các hãng hàng không.
  • Đơn vị phục vụ mặt đất.
  • Cơ sở cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay.
  • Cơ sở quản lý luồng không lưu.
  • Các cơ quan, đơn vị liên quan trong khai thác tại cảng hàng không.

A-CDM giúp sân bay vận hành hiệu quả hơn ra sao?

Theo đại diện Cục Hàng không Việt Nam, mô hình A-CDM giúp nâng cao khả năng dự báo, lập kế hoạch và phối hợp ra quyết định trong khai thác; chuẩn hóa các mốc thời gian; giảm thời gian chờ, giảm ùn tắc trên sân đỗ và đường lăn.

Mô hình này cũng giúp tối ưu việc sử dụng vị trí đỗ, cửa ra tàu bay, quầy làm thủ tục và các nguồn lực phục vụ mặt đất. Đặc biệt, A-CDM hỗ trợ nâng cao tỷ lệ đúng giờ, cải thiện thời gian quay đầu tàu bay, giảm lãng phí slot, nhiên liệu và phát thải.

Lợi ích nổi bật của A-CDM

Giảm thời gian chờHạn chế ùn tắc trên sân đỗ, đường lăn và các khu vực khai thác.
Tăng đúng giờHỗ trợ cải thiện khả năng dự báo, lập kế hoạch và điều phối chuyến bay.
Tối ưu nguồn lựcSử dụng hiệu quả vị trí đỗ, cửa ra tàu bay, quầy thủ tục và phục vụ mặt đất.
Giảm phát thảiTiết kiệm nhiên liệu, giảm lãng phí slot và tạo nền tảng tích hợp với quản lý luồng không lưu.

A-CDM giúp các bên cùng nhìn vào một hệ dữ liệu thống nhất, từ đó phối hợp ra quyết định nhanh hơn, giảm chờ đợi và nâng hiệu quả khai thác sân bay.

A-CDM đã được thử nghiệm ra sao tại Việt Nam?

Thực tế triển khai tại Cảng hàng không quốc tế Nội Bài và Tân Sơn Nhất cho thấy A-CDM đã hỗ trợ hiệu quả công tác điều hành trong giai đoạn sản lượng cao.

Mô hình này tăng cường chia sẻ dữ liệu theo thời gian thực và đồng bộ hóa quyết định khai thác giữa các bên liên quan, từ đó giúp sân bay xử lý tốt hơn trong các khung giờ cao điểm.

Theo Cục Hàng không Việt Nam, Thông tư 52/2026/TT-BXD quy định chi tiết hơn so với quy định trước đây về phạm vi áp dụng, nội dung quy trình, thành phần tham gia và trách nhiệm phối hợp của từng cơ quan, đơn vị.

Bước chuẩn bị cho các sân bay lớn trong tương lai

Quy định mới giúp người khai thác cảng hàng không có cơ sở chủ động xây dựng quy trình, tổ chức điều phối, chuẩn bị hệ thống, nhân sự và cơ chế chia sẻ dữ liệu.

Đồng thời, các hãng hàng không, đơn vị phục vụ mặt đất, cơ sở cung cấp dịch vụ bảo đảm hoạt động bay và cơ sở quản lý luồng không lưu cũng có căn cứ để chủ động phối hợp, cung cấp thông tin và tuân thủ quy trình A-CDM.

Hỏi đáp nhanh về mô hình A-CDM

Sân bay nào phải triển khai A-CDM?

Các cảng hàng không có tần suất từ 100.000 lượt chuyến/năm phải xây dựng và thiết lập mô hình A-CDM trong thời hạn tối đa 36 tháng kể từ thời điểm đạt ngưỡng này.

A-CDM giúp ích gì cho hành khách?

A-CDM giúp tối ưu phối hợp khai thác, giảm thời gian chờ, giảm ùn tắc, hỗ trợ nâng tỷ lệ đúng giờ và cải thiện trải nghiệm đi lại tại sân bay.

Các sân bay dưới 100.000 chuyến/năm có phải triển khai không?

Các cảng dưới ngưỡng này được định hướng chủ động xây dựng lộ trình triển khai phù hợp với năng lực khai thác thực tế.

Theo dõi tin hàng không cùng IFLY

IFLY cập nhật tin tức hàng không, lịch bay, giá vé và các thay đổi quan trọng giúp hành khách chủ động hơn trong mỗi hành trình.

Tin mới mỗi ngày Lịch bay cập nhật Hỗ trợ đặt vé
📞 077 44 94 292

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *